CẨM NANG HỆ THỐNG KHÍ NÉN CÔNG NGHIỆPLưu lượng · Áp suất · Chất lượng khí · Năng lượng
◒KỸ THUẬT KHÍ NÉNTHƯ VIỆN ĐẦU TƯ & VẬN HÀNH
Phòng máy nén khí trục vít công nghiệp với bình tích và hệ thống xử lý khí
TỪ KHẢO SÁT ĐẾN VẬN HÀNH

Hệ thống khí nén
đúng tải, ít hao điện.

Máy nén khí công nghiệp cần được tính đúng lưu lượng, áp suất và chất lượng khí trước khi chọn máy, máy sấy, bình tích và mạng đường ống.

01 Lập biểu đồ phụ tải
02 Xác định áp suất
03 Chọn chất lượng khí
04 Tính điện năng
TRẢ LỜI NGẮN GỌN

Máy nén khí công nghiệp: một trạm khí nén hoàn chỉnh gồm những gì?

Trạm khí nén thường gồm máy nén, bình tích, máy sấy, bộ lọc, hệ thống xả nước, đường ống và điểm đo. Cấu hình phụ thuộc biểu đồ tải, áp suất tại điểm dùng, điểm sương và yêu cầu chất lượng khí.

LỘ TRÌNH 6 BƯỚC

Đi đúng thứ tự để tránh mua thừa thiết bị

Mỗi quyết định ở bước trước tạo dữ liệu đầu vào cho bước sau. Không chọn máy trước khi biết rõ tải, áp suất và chất lượng khí.

  1. 01

    Thống kê thiết bị dùng khí

    Ghi lưu lượng, áp suất và thời gian hoạt động của từng thiết bị.

    So sánh mô hình →
  2. 02

    Lập biểu đồ phụ tải

    Xác định tải nền, tải đỉnh, hệ số đồng thời và kế hoạch mở rộng.

    Xem chỉ tiêu →
  3. 03

    Chọn áp suất hệ thống

    Tính từ áp suất tại điểm dùng cộng tổn thất trên mạng ống.

    Cách tính →
  4. 04

    Chọn xử lý khí

    Chọn máy sấy, bộ lọc và mức điểm sương theo ứng dụng.

    Xem cách xử lý khí →
  5. 05

    Thiết kế phòng máy

    Tổ chức thông gió, thoát nhiệt, khoảng bảo trì và chống ồn.

    Xem nguyên tắc →
  6. 06

    Đo hiệu suất

    Đo lưu lượng, áp suất, điểm sương, rò rỉ và điện năng riêng.

    Xem checklist →
CHỌN THEO ĐẶC TÍNH PHỤ TẢI

Chọn máy nén theo tải và yêu cầu chất lượng khí

Không có một cấu hình dùng tốt cho mọi nhà xưởng. Chu kỳ tải, áp suất và điểm sương quyết định thiết bị phù hợp.

Phương ánƯu điểm chínhĐiểm phải kiểm traPhù hợp khi
PistonĐầu tư ban đầu thấp, kết cấu quen thuộcĐộ ồn, rung, chu kỳ tải và chất lượng khíNhu cầu gián đoạn, lưu lượng nhỏ
Trục vít tốc độ cố địnhỔn định ở vùng tải cao, phù hợp chạy liên tụcThời gian chạy không tải và cách điều phối nhiều máyPhụ tải nền tương đối ổn định
Trục vít biến tầnBám tải tốt, giảm chạy không tảiDải điều chỉnh, nhiệt độ và chất lượng nguồn điệnNhu cầu khí biến động rõ theo ca
Không dầuGiảm nguy cơ dầu đi vào quy trìnhTiêu chuẩn khí, điểm sương và tổng chi phí sở hữuThực phẩm, dược, điện tử hoặc quy trình nhạy cảm
CHẤT LƯỢNG KHÍ QUYẾT ĐỊNH THIẾT BỊ PHỤ TRỢ

Khí đủ áp chưa chắc đã đủ sạch và đủ khô

Hãy xác định điểm sương, hàm lượng dầu và hạt rắn theo yêu cầu tại điểm sử dụng trước khi chọn máy sấy và bộ lọc.

KHÍ THÔNG DỤNG

Tách nước ngưng và hạt rắn

Nhà xưởng cơ khí phổ thông thường cần khí ổn định, đủ khô để bảo vệ van và dụng cụ.

Bình tích · máy sấy lạnh · lọc đường ống
KHÍ CHẤT LƯỢNG CAO

Kiểm soát điểm sương sâu

Sơn, điện tử và các quy trình nhạy ẩm cần đánh giá máy sấy hấp thụ và cấp lọc phù hợp.

Sấy hấp thụ · lọc tinh · giám sát điểm sương
KHÍ KHÔNG DẦU

Đánh giá rủi ro toàn tuyến

Không chỉ chọn máy nén; cần kiểm soát đường ống, bình chứa và nguy cơ nhiễm bẩn sau xử lý.

Máy không dầu · sấy · lọc · kiểm tra tại điểm dùng
LƯU LƯỢNG THỰC

Tính từ tổng nhu cầu khí trong ca sản xuất

Cộng nhu cầu từng thiết bị, hệ số đồng thời, rò rỉ dự kiến và phần dự phòng mở rộng; không chọn máy chỉ theo tổng công suất danh nghĩa.

Lưu lượng máy cần cung cấp = Nhu cầu đồng thời × dự phòng ÷ hiệu suất hệ thống
Lưu lượng máy đề xuất2.200 lít/phút Quy đổi tham khảo132 m³/giờ

Kết quả chỉ dùng để sàng lọc ban đầu. Cần đo biểu đồ tải, áp suất và tổn thất đường ống trước khi chốt máy.

TÍNH CHI PHÍ VÒNG ĐỜI

Đừng chỉ so sánh giá mua máy nén

Điện năng thường chiếm tỷ trọng lớn trong vòng đời trạm khí nén; cần so sánh cả hiệu suất ở tải thực tế.

01

Cụm tạo và xử lý khí

Máy nén, bình tích, máy sấy, bộ lọc và hệ thống xả nước.

02

Nhà xưởng & hạ tầng

Nguồn điện, nền máy, thông gió, thu hồi nhiệt, chống ồn và thoát nước ngưng.

03

Đo lường & chất lượng khí

Lưu lượng, áp suất, điểm sương, chênh áp lọc và điện năng riêng.

04

Vốn vận hành

Điện, vật tư lọc, dầu, phụ tùng, xử lý nước ngưng và thời gian dừng máy.

HỒ SƠ ĐẦU VÀO

10 dữ liệu nên chuẩn bị trước khi yêu cầu báo giá

Bộ dữ liệu càng rõ, phương án kỹ thuật và dự toán càng sát với điều kiện vận hành thực tế.

Xem cách tính chi phí vòng đời →
  1. 01Danh sách thiết bị sử dụng khí và lưu lượng
  2. 02Áp suất tối thiểu tại điểm dùng xa nhất
  3. 03Yêu cầu điểm sương và cấp lọc khí
  4. 04Biểu đồ tải theo giờ và theo ca
  5. 05Số giờ, số ca vận hành dự kiến
  6. 06Kích thước và sơ đồ mặt bằng
  7. 07Nguồn điện, thông gió và thoát nước ngưng
  8. 08Mức tự động hóa và nhân sự vận hành
  9. 09Kế hoạch mở rộng trong 2–3 năm
  10. 10Phạm vi lắp đặt, đào tạo và bảo hành
THƯ VIỆN THỰC HÀNH

Bài viết mới về hệ thống khí nén

Tra cứu toàn bộ →
CÂU HỎI TRƯỚC KHI ĐẦU TƯ

Những điểm cần chốt với đơn vị thiết kế

Có thể chọn máy nén chỉ theo tổng lưu lượng danh nghĩa không?

Không nên. Cần tính hệ số sử dụng đồng thời, tải đỉnh, rò rỉ, áp suất và kế hoạch mở rộng.

Máy biến tần có luôn tiết kiệm điện hơn không?

Không. Hiệu quả phụ thuộc mức biến động phụ tải, dải điều chỉnh và cách phối hợp các máy trong trạm.

Nên chọn máy sấy lạnh hay máy sấy hấp thụ?

Phụ thuộc điểm sương yêu cầu, nhiệt độ môi trường, tổn hao khí và độ nhạy của quy trình sử dụng.

Khi nghiệm thu cần đo những gì?

Kiểm tra lưu lượng, áp suất tại điểm dùng, điểm sương, chênh áp lọc, điện năng riêng và tỷ lệ rò rỉ.

KIỂM CHỨNG NỘI DUNG

Thông tin được biên tập và cập nhật như thế nào?

01

Đầu vào kỹ thuật

Nội dung dựa trên biểu đồ phụ tải, sơ đồ đường ống, thông số vận hành và tình huống thường gặp trong dự án thực tế.

02

Ranh giới áp dụng

Các con số trên website chỉ dùng để định hướng. Thông số cuối cùng phải được xác nhận theo tải thực tế, chất lượng khí và mạng đường ống cụ thể.

03

Kiểm duyệt và cập nhật

Mỗi nội dung cần ghi người phụ trách, ngày kiểm tra gần nhất và nguồn tham khảo khi đề cập tiêu chuẩn hoặc quy định.

PHƯƠNG PHÁP BIÊN TẬP

Nội dung giúp chuẩn bị quyết định, không thay thế đo tải tại nhà máy.

Thông tin được tổ chức theo chuỗi thiết bị dùng khí → biểu đồ tải → áp suất → chất lượng khí → phòng máy → vận hành. Cấu hình cuối cùng phải dựa trên số liệu đo và điều kiện thực tế.